ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "quyền được nhận" (1件)
quyền được nhận

日本語
名受給権
quyền được nhận lương hưu
年金受給権
類語検索結果 "quyền được nhận" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "quyền được nhận" (1件)
quyền được nhận lương hưu
年金受給権
